Xem ngày nhập trạch (về nhà mới) tháng 08 năm 2026 |
| Âm lịch: tháng Ất Mùi [乙未] - năm Bính Ngọ [丙午] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| 4 | DL: 5/8/2026 AL: 23/6/2026 | Tân Hợi [辛亥] | Đinh Tỵ [丁巳] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 7/8/2026 AL: 25/6/2026 | Lập Thu [] | Kỷ Mùi [己未] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 10/8/2026 AL: 28/6/2026 | Bính Thìn [丙辰] | Nhâm Tuất [壬戌] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 11/8/2026 AL: 29/6/2026 | Đinh Tỵ [丁巳] | Quý Hợi [癸亥] | Chi tiết | |
| CN | DL: 16/8/2026 AL: 4/7/2026 | Nhâm Tuất [壬戌] | Mậu Thìn [戊辰] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 18/8/2026 AL: 6/7/2026 | Giáp Tí [甲子] | Canh Ngọ [庚午] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 19/8/2026 AL: 7/7/2026 | Ất Sửu [乙丑] | Tân Mùi [辛未] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 20/8/2026 AL: 8/7/2026 | Bính Dần [丙寅] | Nhâm Thân [壬申] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 22/8/2026 AL: 10/7/2026 | Mậu Thìn [戊辰] | Giáp Tuất [甲戌] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 24/8/2026 AL: 12/7/2026 | Canh Ngọ [庚午] | Bính Tí [丙子] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 31/8/2026 AL: 19/7/2026 | Đinh Sửu [丁丑] | Quý Mùi [癸未] | Chi tiết | |
|
Xem tiếp các bài: Xem ngày nhập trạch, về nhà mới Xem ngày tốt theo tuổi Xem hướng nhà theo tuổi Xem màu sắc theo tuổi | |||||
|
| |||||