Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Ất Hợi [乙亥] - năm Giáp Ngọ [甲午]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
21/12/201410/10/2014Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Chi tiết
CN7/12/201416/10/2014Đại Tuyết []Mậu Ngọ [戊午]Chi tiết
39/12/201418/10/2014Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [庚申]Chi tiết
410/12/201419/10/2014Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Chi tiết
CN14/12/201423/10/2014Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Chi tiết
215/12/201424/10/2014Canh Thân [庚申]Bính Dần [丙寅]Chi tiết
316/12/201425/10/2014Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Chi tiết
619/12/201428/10/2014Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [庚午]Chi tiết
720/12/201429/10/2014Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Chi tiết
CN21/12/201430/10/2014Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
525/12/20144/11/2014Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
626/12/20145/11/2014Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
229/12/20148/11/2014Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
330/12/20149/11/2014Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
431/12/201410/11/2014Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)