Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Quý Dậu [癸酉] - năm Giáp Ngọ [甲午]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
CN3/8/20148/7/2014Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Chi tiết
79/8/201414/7/2014Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Chi tiết
211/8/201416/7/2014Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [庚申]Chi tiết
312/8/201417/7/2014Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Chi tiết
716/8/201421/7/2014Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Chi tiết
CN17/8/201422/7/2014Canh Thân [庚申]Bính Dần [丙寅]Chi tiết
218/8/201423/7/2014Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Chi tiết
521/8/201426/7/2014Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [庚午]Chi tiết
622/8/201427/7/2014Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Chi tiết
723/8/201428/7/2014Xử Thử []Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
427/8/20143/8/2014Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
528/8/20144/8/2014Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
CN31/8/20147/8/2014Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)