Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Kỷ Mão [己卯] - năm Ất Mùi [乙未]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
CN1/3/201511/1/2015Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
22/3/201512/1/2015Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết
77/3/201517/1/2015Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Chi tiết
CN8/3/201518/1/2015Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
29/3/201519/1/2015Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
CN15/3/201525/1/2015Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
216/3/201526/1/2015Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
620/3/20151/2/2015Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Chi tiết
324/3/20155/2/2015Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Chi tiết
425/3/20156/2/2015Canh Tí [庚子]Bính Ngọ [丙午]Chi tiết
728/3/20159/2/2015Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Chi tiết
331/3/201512/2/2015Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)