Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Giáp Tuất [甲戌] - năm Giáp Ngọ [甲午]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
71/11/20149/9/2014Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
CN2/11/201410/9/2014Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết
67/11/201415/9/2014Lập Đông []Mậu Tí [戊子]Chi tiết
78/11/201416/9/2014Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
CN9/11/201417/9/2014Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
715/11/201423/9/2014Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
CN16/11/201424/9/2014Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
520/11/201428/9/2014Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Chi tiết
224/11/20143/10/2014Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Chi tiết
325/11/20144/10/2014Canh Tí [庚子]Bính Ngọ [丙午]Chi tiết
628/11/20147/10/2014Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)