Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Giáp Thân [甲申] - năm Ất Mùi [乙未]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
34/8/201520/6/2015Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Chi tiết
56/8/201522/6/2015Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [庚申]Chi tiết
67/8/201523/6/2015Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Chi tiết
311/8/201527/6/2015Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Chi tiết
412/8/201528/6/2015Canh Thân [庚申]Bính Dần [丙寅]Chi tiết
513/8/201529/6/2015Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Chi tiết
CN16/8/20153/7/2015Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [庚午]Chi tiết
217/8/20154/7/2015Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Chi tiết
318/8/20155/7/2015Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
722/8/20159/7/2015Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
CN23/8/201510/7/2015Xử Thử []Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
426/8/201513/7/2015Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
527/8/201514/7/2015Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
628/8/201515/7/2015Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
729/8/201516/7/2015Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)