Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Mậu Thìn [戊辰] - năm Giáp Ngọ [甲午]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
42/4/20143/3/2014Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Chi tiết
75/4/20146/3/2014Thanh Minh []Nhâm Tí [壬子]Chi tiết
611/4/201412/3/2014Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Chi tiết
CN13/4/201414/3/2014Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [庚申]Chi tiết
214/4/201415/3/2014Ất Mão [乙卯]Tân Dậu [辛酉]Chi tiết
618/4/201419/3/2014Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Chi tiết
719/4/201420/3/2014Canh Thân [庚申]Bính Dần [丙寅]Chi tiết
CN20/4/201421/3/2014Cốc Vũ []Đinh Mão [丁卯]Chi tiết
423/4/201424/3/2014Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [庚午]Chi tiết
524/4/201425/3/2014Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Chi tiết
625/4/201426/3/2014Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
329/4/20141/4/2014Canh Ngọ [庚午]Bính Tí [丙子]Chi tiết
430/4/20142/4/2014Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)