Xem ngày khai trương hay xuất nhập


Chọn (dương lịch): Chọn :

Âm lịch: tháng Đinh Sửu [丁丑] - năm Giáp Ngọ [甲午]

Ngày thứDương lịchÂm lịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
51/1/201511/11/2014Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết
36/1/201516/11/2014Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Chi tiết
47/1/201517/11/2014Quý Mùi [癸未]Kỷ Sửu [己丑]Chi tiết
58/1/201518/11/2014Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Chi tiết
414/1/201524/11/2014Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Chi tiết
515/1/201525/11/2014Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Chi tiết
219/1/201529/11/2014Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Chi tiết
623/1/20154/12/2014Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Chi tiết
724/1/20155/12/2014Canh Tí [庚子]Bính Ngọ [丙午]Chi tiết
327/1/20158/12/2014Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Chi tiết
630/1/201511/12/2014Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Chi tiết

(chú ý tìm hiểu tuổi người khai trương hay xuất nhập xem tương sinh tương khắc)