Xem ngày hoàng đạo


Chọn (dương lịch) : Chọn :

Ngày dương lịchNgày âm lịchCan chiXung khắcHoàng đạo 
1/10/20148/9/2014Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Minh ĐườngChi tiết
4/10/201411/9/2014Mậu Thân [戊申]Giáp Dần [甲寅]Kim QuỹChi tiết
5/10/201412/9/2014Kỷ Dậu [己酉]Ất Mão [乙卯]Kim ĐườngChi tiết
7/10/201414/9/2014Tân Hợi [辛亥]Đinh Tỵ [丁巳]Ngọc ĐườngChi tiết
10/10/201417/9/2014Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [庚申]Tư MệnhChi tiết
12/10/201419/9/2014Bính Thìn [丙辰]Nhâm Tuất [壬戌]Thanh LongChi tiết
13/10/201420/9/2014Đinh Tỵ [丁巳]Quý Hợi [癸亥]Minh ĐườngChi tiết
16/10/201423/9/2014Canh Thân [庚申]Bính Dần [丙寅]Kim QuỹChi tiết
17/10/201424/9/2014Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Kim ĐườngChi tiết
19/10/201426/9/2014Quý Hợi [癸亥]Kỷ Tỵ [己巳]Ngọc ĐườngChi tiết
22/10/201429/9/2014Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Tư MệnhChi tiết
24/10/20141/9/2014Mậu Thìn [戊辰]Giáp Tuất [甲戌]Thanh LongChi tiết
25/10/20142/9/2014Kỷ Tỵ [己巳]Ất Hợi [乙亥]Minh ĐườngChi tiết
28/10/20145/9/2014Nhâm Thân [壬申]Mậu Dần [戊寅]Kim QuỹChi tiết
29/10/20146/9/2014Quý Dậu [癸酉]Kỷ Mão [己卯]Kim ĐườngChi tiết
31/10/20148/9/2014Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Ngọc ĐườngChi tiết