Xem ngày hoàng đạo


Chọn (dương lịch) : Chọn :

Ngày dương lịchNgày âm lịchCan chiXung khắcHoàng đạo 
1/1/201511/11/2014Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Kim ĐườngChi tiết
3/1/201513/11/2014Kỷ Mão [己卯]Ất Dậu [乙酉]Ngọc ĐườngChi tiết
6/1/201516/11/2014Nhâm Ngọ [壬午]Mậu Tí [戊子]Tư MệnhChi tiết
8/1/201518/11/2014Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Thanh LongChi tiết
9/1/201519/11/2014Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Minh ĐườngChi tiết
12/1/201522/11/2014Mậu Tí [戊子]Giáp Ngọ [甲午]Kim QuỹChi tiết
13/1/201523/11/2014Kỷ Sửu [己丑]Ất Mùi [乙未]Kim ĐườngChi tiết
15/1/201525/11/2014Tân Mão [辛卯]Đinh Dậu [丁酉]Ngọc ĐườngChi tiết
18/1/201528/11/2014Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [庚子]Tư MệnhChi tiết
20/1/20151/12/2014Đại Hàn []Nhâm Dần [壬寅]Tư MệnhChi tiết
22/1/20153/12/2014Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Thanh LongChi tiết
23/1/20154/12/2014Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Minh ĐườngChi tiết
26/1/20157/12/2014Nhâm Dần [壬寅]Mậu Thân [戊申]Kim QuỹChi tiết
27/1/20158/12/2014Quý Mão [癸卯]Kỷ Dậu [己酉]Kim ĐườngChi tiết
29/1/201510/12/2014Ất Tỵ [乙巳]Tân Hợi [辛亥]Ngọc ĐườngChi tiết