Xem ngày hoàng đạo


Chọn (dương lịch) : Chọn :

Ngày dương lịchNgày âm lịchCan chiXung khắcHoàng đạo 
2/5/201514/3/2015Mậu Dần [戊寅]Giáp Thân [甲申]Tư MệnhChi tiết
4/5/201516/3/2015Canh Thìn [庚辰]Bính Tuất [丙戌]Thanh LongChi tiết
5/5/201517/3/2015Tân Tỵ [辛巳]Đinh Hợi [丁亥]Minh ĐườngChi tiết
8/5/201520/3/2015Giáp Thân [甲申]Canh Dần [庚寅]Kim QuỹChi tiết
9/5/201521/3/2015Ất Dậu [乙酉]Tân Mão [辛卯]Kim ĐườngChi tiết
11/5/201523/3/2015Đinh Hợi [丁亥]Quý Tỵ [癸巳]Ngọc ĐườngChi tiết
14/5/201526/3/2015Canh Dần [庚寅]Bính Thân [丙申]Tư MệnhChi tiết
16/5/201528/3/2015Nhâm Thìn [壬辰]Mậu Tuất [戊戌]Thanh LongChi tiết
17/5/201529/3/2015Quý Tỵ [癸巳]Kỷ Hợi [己亥]Minh ĐườngChi tiết
18/5/20151/4/2015Giáp Ngọ [甲午]Canh Tí [庚子]Thanh LongChi tiết
19/5/20152/4/2015Ất Mùi [乙未]Tân Sửu [辛丑]Minh ĐườngChi tiết
22/5/20155/4/2015Mậu Tuất [戊戌]Giáp Thìn [甲辰]Kim QuỹChi tiết
23/5/20156/4/2015Kỷ Hợi [己亥]Ất Tỵ [乙巳]Kim ĐườngChi tiết
25/5/20158/4/2015Tân Sửu [辛丑]Đinh Mùi [丁未]Ngọc ĐườngChi tiết
28/5/201511/4/2015Giáp Thìn [甲辰]Canh Tuất [庚戌]Tư MệnhChi tiết
30/5/201513/4/2015Bính Ngọ [丙午]Nhâm Tí [壬子]Thanh LongChi tiết
31/5/201514/4/2015Đinh Mùi [丁未]Quý Sửu [癸丑]Minh ĐườngChi tiết